请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi sinh vật
释义
vi sinh vật
微生物 <生物的一大类, 形体微小, 构造简单, 繁殖迅速, 广泛分布在自然界中, 如细菌、真菌、病毒等。>
随便看
tạt
tạ ta
tạ thế
tạt qua
tạ triều
tạ tuyệt
tạt vào mặt
tạ xích
tạ ân
tạ ơn
tả
tả biên
tả chân
tả diễn
tả hữu
tải
tải lượng
tải thương
tải trọng
tả khuynh
Tả Khâu Minh
tả lại
trái vải
trái với
trái với lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 14:43:17