请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hạch đào
释义
cây hạch đào
核桃 <核桃树, 落叶乔木, 羽状复叶, 小叶椭圆形, 核果球形, 外果皮平滑, 内果皮坚硬, 有皱纹。木材坚韧, 可以做器物, 果仁可以吃, 可以榨油, 也可以入药。也叫胡桃。>
随便看
dồi nhét
dồi súng
dồn
dồn dập
dồn dập đến
dồn góp
dồn hết
dồn hết tâm trí
dồn lại
dồn phách
dồn sức
dồn tâm trí
dồn vào
dồn ép
dồn đống
dỗ
dỗ dành
dỗi
dỗ ngon dỗ ngọt
dội
dội mỡ
dội nước
dội vào
dộng
dộng mạnh xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:12:05