请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây khoai chuối
释义
cây khoai chuối
姜芋 <多年生草本植物, 茎紫色, 根茎呈块状, 叶子互生, 长圆形, 花橘红色, 结蒴果。根茎含淀粉很多, 茎和叶的纤维可以造纸。有的地区叫芭蕉芋或蕉藕。>
方
蕉藕 <姜芋。>
随便看
đến chỗ tột bậc
đến cuối
đến cùng
đến cùng ăn cho vui
đến cả
đến cậy nhờ
đến cửa
đến cực điểm
đến dự
đế nghiệp
đến giờ
đến gần
đến hay
đến hiện trường
đến hiện trường xem xét
đến hơi thở cuối cùng
đến học
đến khi
đến khám bệnh tại nhà
đến kỳ
đến lúc
đến lúc nào mới hết
đến lúc này
đến lượt
đến lứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 21:36:29