请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây lúa
释义
cây lúa
稻 <一年生草本植物, 叶子狭长, 花白色或绿色。子实叫稻谷, 去壳后叫大米。是中国重要的粮食作物。主要分水稻和陆稻两大类。通常指水稻。>
谷草 <稻草。>
随便看
mồi nhen lửa
mồi nhử
mồi nổ
mồi thuốc
mồi thơm
mồi độc
mồm
mồm còn hôi sữa
mồm hôi
mồm loa mép giải
mồm miệng
mồm mép
mồm mép bịp người
mồm mép láu lỉnh
mồm mép lém lỉnh
mồm năm miệng mười
mồm to
mồ mả
mồ mả tổ tiên
mồng
mồng gà
mồng một
mồng một tết
mồng một và ngày rằm
mồng quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 1:31:15