请输入您要查询的越南语单词:
单词
Canada
释义
Canada
加拿大 <加拿大北美洲北部的一个国家。加拿大东部先由英国和法国殖民者共同占据, 后于1763年在七年战争之后被割让给英国, 英属加拿大于1867年建立, 于1905年扩张到西部省区; 纽芬兰于1949年加入该联 邦。威斯敏斯特塑像的落成(1931年)确立了加拿大在这共同体中的独立主权国地位。渥太华是其首都, 最大 城市是蒙特利尔市。人口32, 207, 113 (2003)。>
随便看
không cần biết đến
không cần thiết
không cẩn thận
không cẩu thả
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
không dám chắc
không dám nhớ lại
không dám nói
không dám nói ra
không dám phiền
không dám đảm bảo
không dây dưa
không dè
không dính bụi trần
không dính dáng nhau
không dòm ngó tới
không dùng được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 0:59:36