请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mun
释义
cây mun
乌木 <常绿乔木, 叶子互生, 椭圆形, 花单性, 淡黄色。果实球形, 赤黄色。木材黑色, 致密, 用来制造精致的器具和工艺品。产于热带地区。>
随便看
hỗ trợ
hỗ tương
hộ
hộ binh
hộ bị cưỡng chế
hộ bộ
hộc
hộ chiếu
hộ chuyên nghiệp
hộc máu
hộc tốc
hộc tủ
hộ cá thể
hộ dân chài
hộ gia đình
hộ giá
hộ hoán
Hộ huyện
hội
Hội An
hội binh
hội buôn
hội bàn tay đen
hội báo
hội chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 15:41:05