请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây ngô thù du
释义
cây ngô thù du
吴茱萸 <落叶乔木, 羽状复叶, 小叶对生, 卵形或椭圆形, 花绿黄色, 伞房花序, 结红色小干果。果实可入药, 对腹痛、吐泻、消化不良等有疗效。>
随便看
liên doanh
liên hiệp
liên hiệp quốc
liên hoan
liên hoan lửa trại
liên hoan đêm
liên hoàn
liên hệ
liên hệ giao dịch
liên hệ trực tiếp cấp trên
liên hồi
liên hợp
liên khu
liên khâm
liên khúc
liên kết
liên kết hoá học
liên kết khí
liên kết nhau
liên kết triển lãm
liên luỵ
liên lạc
liên lạc bằng điện báo
liên lạc trên vũ trụ
liên lạc viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 16:04:42