请输入您要查询的越南语单词:
单词
xen kẽ
释义
xen kẽ
穿插; 花插着 <交叉; 交错。>
nên làm các nhiệm vụ đột xuất xen kẽ với những công việc ngày thường để thúc đẩy lẫn nhau.
应使突击任务和日常工作穿插进行, 互相推动。 交替 <接替。>
犬牙交错 <形容交界处参差不齐, 像狗牙一样。泛指局面错综复杂。>
书
交错 <交叉; 错杂。>
随便看
không khéo miệng
không khí
không khí chiến tranh
không khí lạnh
không khí sôi động
không khí trong lành
không khí trầm lặng
không khí vui mừng
không khó khăn
không... không...
không khôn ngoan
không khảo mà xưng
không khỏi
không khớp
không khớp nhau
không kiên cường
không kiên cố
không kiêng dè
không kiêng nể
không kiêng nể gì
không kiên nhẫn
không kiên trì
không kiên định
không kèn không trống
không kém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 6:39:49