请输入您要查询的越南语单词:
单词
than cốc
释义
than cốc
焦; 焦子; 焦炭 <一种质硬、多孔、发热量高的固体燃料。是用烟煤在密闭的条件下加高温, 排除其挥发成分后制成的, 多用于炼铁。>
luyện than cốc.
炼焦。
焦煤 <烟煤的一种, 供炼焦用, 结焦性强, 单独用这种煤炼的焦强度高, 块大, 但炼制中容易膨胀, 块过大不易出焦。也叫主焦煤。>
炼焦 <在隔绝空气的条件下, 经高温加热, 使煤分解, 得到焦炭。>
随便看
bộc trực thành khẩn
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
bộ cánh
bộ cánh màng
bộ cánh vỏ
bộ cá nhám
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ cộng hưởng
bộ cộng hưởng áp điện
bộ cộng hưởng đồng trục
bộ cứu tế xã hội
bộ dao động
bộ dao động cao tần
bộ dao động gián đoạn
bộ dao động nội tại
bộ dao động đẩy kéo
bộ da vẽ
bộ diện
bộ dũa
bộ dạng
bộ dạng hung dữ
bộ dạng kệch cỡm
bộ dạng sợ hãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:19:04