请输入您要查询的越南语单词:
单词
than dầu
释义
than dầu
肥煤; 油煤; 烟煤 <煤的一种, 暗黑色, 有光泽, 含碳量较低, 燃烧时冒烟。除用做燃料外, 也是炼焦的原料, 可分为焦煤、肥煤、瘦煤、气煤等。>
随便看
gốt
gồ
gồ ghề
gồi
gồ lên
gồm
gồm có
gồm hết
gồm lại
gồm nhiều mặt
gồm đủ
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
gỗ dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 18:57:57