请输入您要查询的越南语单词:
单词
than dầu
释义
than dầu
肥煤; 油煤; 烟煤 <煤的一种, 暗黑色, 有光泽, 含碳量较低, 燃烧时冒烟。除用做燃料外, 也是炼焦的原料, 可分为焦煤、肥煤、瘦煤、气煤等。>
随便看
có nghĩa là
có nghị lực
có ngày gặp nhau
có ngăn có nắp
có người
có người có ta
có người nói
có ngọn
có ngụ ý
có nhiệt tình
có nhà
có nhân
có nhẽ
có nói mà chẳng có làm
có năng khiếu về
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 13:38:17