请输入您要查询的越南语单词:
单词
xử phạt
释义
xử phạt
处; 罚; 处罚; 责罚; 罪责 <使犯错误或犯罪的人受到政治或经济上的损失而有所警戒。>
miễn xử phạt; miễn trách
免于罪责
处分; 处治; 惩治 <对犯罪或犯错误的人按情节轻重做出处罚决定。>
方
摆平 <惩治; 收拾。>
随便看
đợ
đợi
đợi chút
đợi chỉ giáo
đợi chờ
đợi khám bệnh
đợi lên diễn
đợi lên sân khấu
đợi lấy ngay
đợi lệnh
đợi một chút
đợi một chút, đừng sốt ruột
đợi một mạch
đợi một tý
đợi thời
đợi thời trở lại
đợi tin
đợi trả lời
đợi việc
đợi xe
đợi xét xử
đợi xử lý
đợi điều tra
đợi đến
đợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:42:43