请输入您要查询的越南语单词:
单词
xử phạt
释义
xử phạt
处; 罚; 处罚; 责罚; 罪责 <使犯错误或犯罪的人受到政治或经济上的损失而有所警戒。>
miễn xử phạt; miễn trách
免于罪责
处分; 处治; 惩治 <对犯罪或犯错误的人按情节轻重做出处罚决定。>
方
摆平 <惩治; 收拾。>
随便看
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
máy kiểm vải
máy kéo
máy kéo cá
máy kéo dệt thô
máy kéo tay
máy kéo thẳng
máy kéo tiêu chuẩn
máy kích
máy kích nâng đường
máy kích thích
máy kích trục xe
máy kế điện
máy la-de
máy liên hợp
máy luyện nhựa
máy luyện nóng
máy ly tâm
máy là
máy là láng
máy làm khuôn
máy làm nguội
máy làm đinh
máy làm ẩm cuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:57:02