请输入您要查询的越南语单词:
单词
xử phạt
释义
xử phạt
处; 罚; 处罚; 责罚; 罪责 <使犯错误或犯罪的人受到政治或经济上的损失而有所警戒。>
miễn xử phạt; miễn trách
免于罪责
处分; 处治; 惩治 <对犯罪或犯错误的人按情节轻重做出处罚决定。>
方
摆平 <惩治; 收拾。>
随便看
tích vô hướng
tích vật học
tích ít thành nhiều
tích điện
Tí Hà
tím gan
tím mặt
tím than
tím tím
tím đậm
tín
tín chỉ
tín dụng
tính a-xít
tính bướng bỉnh
tính bằng bàn tính
tính bệnh
tính bờ bên kia
tính chia
tính chu kỳ
tính chung
tính chuyện trăm năm
tính chính xác
tính chất
tính chất biệt lập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:19