请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh ba
释义
thanh ba
上声 <普通话字调的第三声。参看〖四声〗。>
声波; 音波 <能引起听觉的振动波, 频率在20 - 20, 000赫兹之间, 一般在空气中传播, 也可以在液体或固体中传播, 有反射和折射现象, 在真空中不能传播。>
随便看
nạo óc
nạp
nạp liệu
nạp mình
nạp nguyên liệu
nạp thiếp
nạp thuế
nạp thái
nạp từ
nạp điện
nạp đạn
nạt
nạt nộ
nạy
nả
nải
nản
nản chí
nản chí ngã lòng
nản lòng
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:56:25