请输入您要查询的越南语单词:
单词
xử bắn
释义
xử bắn
枪毙; 枪决 <用枪打死(多用于执行死刑)。>
随便看
biểu âm
biểu đo mật độ
biểu đạt
biểu đệ
biểu đồ
biểu đồ tỉ giá
biện
biện biệt
biện bác
biện bạch
biện chứng
biện chứng duy vật
biện chứng luận trị
biện chứng pháp
biện chứng tự nhiên
biện giải
biện hộ
biện hộ viên
biện liệu
biện luận
biện luận sôi nổi
biện pháp
biện pháp dự phòng
biện pháp giải quyết
biện pháp hay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 20:06:37