释义 |
lặng lẽ | | | | | | 沉闷 <(心情)不舒畅; (性格)不爽朗。> | | | 冷眼 < 冷静客观的态度。> | | | anh ấy ngồi ở góc tường, lặng lẽ quan sát lời lẽ, cử chỉ của khách. | | 他坐在墙角里, 冷眼观察来客的言谈举止。 | | | 默 <不说话; 不出声。> | | | lặng lẽ không nói gì; lặng thinh; nín thinh. | | 默不作声。 | | | 默默; 沉默 <不说话, 不出声。> | | | lặng lẽ không nói lời nào. | | 默默无言。 | | | hai người lặng lẽ nhìn nhau. | | 二人默然相对。 | | | 默然 <沉默无言的样子。> | | | 嘿 <不说话; 不出声。> | | | 蔫不唧 <不声不响; 悄悄。> | | | tôi còn muốn nói chuyện với anh ta, chẳng ngờ anh ấy lặng lẽ bỏ đi mất. | | 我还想跟他说话, 没想到他蔫不唧地走了。 | | | 悄悄; 悄 <(悄悄儿地)没有声音或声音很低; (行动)不让人知道。> | | | trong đêm khuya, bộ đội lặng lẽ đi ra khỏi làng. | | 部队在深夜里悄悄地出了村。 阒然 <形容寂静无声的样子。> |
|