请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẽ
释义
lẽ
谛 <佛教指真实而正确的道理, 泛指道理。>
道理; 理由; 缘故 <事情或论点的是非得失的根据。>
妾; 小老婆 <旧社会男子在妻子以外聚的女子。>
随便看
không uyển chuyển
không việc gì
không viện trợ
không vui
không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
không văn minh
không vướng
không vướng mắc
không vượng
không vận
không vội
không vội vàng
không với tới
không vợ
không vợ không con
không vụ lợi
không vừa lòng
không vừa người
không vừa sức
không vừa ý
không vững
không vững dạ
không vững tâm
không vực
không xong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:42:59