请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm văn hộ
释义
làm văn hộ
捉刀 <曹操叫崔琰代替自己接见匈奴使臣, 自己却持刀站立床头。接见完毕, 叫人问匈奴使臣:'魏王何如?'回答说:'魏王雅望非常, 然床头捉刀人, 此乃英雄也。'(见于《世说新语·容止》)后来把代别人做文章 叫捉刀。>
随便看
chịu sự điều khiển của người khác
chịu tang
chịu thiệt
chịu thiệt thòi
chịu thua
chịu thôi
chịu thường
chịu thẩm vấn
chịu trách móc
chịu trách nhiệm
chịu trọng lực
chịu tải
chịu tội
chịu tội sống
chịu tội thay
chịu ép
chịu ép một bề
chịu đau đớn
chịu đòn
chịu đòn nhận tội
chịu đói
chịu được
chịu được vất vả
chịu đại
chịu đắng nuốt cay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 14:40:47