请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm văn hộ
释义
làm văn hộ
捉刀 <曹操叫崔琰代替自己接见匈奴使臣, 自己却持刀站立床头。接见完毕, 叫人问匈奴使臣:'魏王何如?'回答说:'魏王雅望非常, 然床头捉刀人, 此乃英雄也。'(见于《世说新语·容止》)后来把代别人做文章 叫捉刀。>
随便看
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
hình cung
hình cầu
hình cụ
hình danh
hình dung
hình dung từ
hình dáng
hình dáng hoa văn
hình dáng đặc biệt
hình dạng
hình dạng bề mặt trái đất
hình dạng chữ
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:54:00