请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay đổi phương thức
释义
thay đổi phương thức
转轨 <比喻改变原来的体制等。>
nhà máy thay đổi phương thức đi từ mô hình sản xuất riêng lẻ lên mô hình sản xuất kinh doanh.
工厂从单一生产型向生产经营型转轨。
随便看
phấp phỏng
phấp phới
phất
phất cờ hiệu
phất cờ hò reo
phất lên
phất nhanh
phất pha phất phơ
phất pha phất phới
phất phơ
phất phơ phất phưởng
phất phưởng
phất phới
phất tay áo
phất trần
phất áo bỏ đi
phầm phập
phần
phần bố cáo
phần bổ sung
phần bụng
phần bụng dưới
phần chia
phần chia đều
phần chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:03:35