请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay đổi rất nhanh
释义
thay đổi rất nhanh
大起大落 <形容起伏变化极快极大。>
giá cả thị trường thay đổi rất nhanh.
市场价格大起大落。
随便看
phong độ tiết tháo
phong độ và ý vị
photocopy
Phri-tao
phu
phu dịch
phu khiêng quan tài
phu khuân vác
phu kiệu
phun
phung phá
phung phí
phung phí của trời
chân thành tha thiết
chân thành tiếp đãi
chân thành đối đãi với nhau
chân thú
chân thư
chân thật
chân thật đáng tin
chân thềm
chân thọt
chân thực
chân thực nhiệt tình
chân to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 3:45:38