请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ nến
释义
cỏ nến
香蒲 <多年生草本植物, 多年在河滩上, 叶子狭长, 花穗上部生雄花, 下部生雌花。雌花密集成棒状, 成熟的果穗叫蒲棒, 有绒毛。叶子可以编蒲包、蒲席、扇子等。>
随便看
lên vùn vụt
lên vũ đài
lên vải
lên vọt
lên vồng
lên xe xuống ngựa
lên xuống
lên ào ào
lên án
lên án công khai
lên án kịch liệt
lên án mạnh mẽ
lên đèn
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
lê thê
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 0:34:53