请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên xuống
释义
lên xuống
低昂 <起伏; 时高时低。>
起伏 <一起一落。>
máy bay lên xuống.
飞机起落。
起落 <升起或降落。>
上下 <从高处到低处或从低处到高处。>
đường cái trên núi đã xây xong, ô tô có thể lên xuống rất tiện lợi.
山上修了公路, 汽车上下很方便。 升降 <上升和下降。>
随便看
địa tạng
địa tầng
địa tầng học
địa từ
địa vật
địa vị
địa vị cao
địa vị cao quý
địa vị kém
địa vị ngang nhau
địa vị quan trọng
địa vị xã hội
địa vực
địa y
địa y cành
địa điểm
địa điểm cũ
địa điểm mới
địa điểm quan trọng
địa điểm thi
địa đạo
địa đồ
địa động
địa đới
địa ốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:47:07