请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên xuống
释义
lên xuống
低昂 <起伏; 时高时低。>
起伏 <一起一落。>
máy bay lên xuống.
飞机起落。
起落 <升起或降落。>
上下 <从高处到低处或从低处到高处。>
đường cái trên núi đã xây xong, ô tô có thể lên xuống rất tiện lợi.
山上修了公路, 汽车上下很方便。 升降 <上升和下降。>
随便看
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
kết hôn sớm
kết hạch
kết hạt
kế thất
kết hối
kết hội
kết hội kết nhóm
kết hợp
kết hợp cương nhu
kết hợp lại
kế thừa
kế thừa cái trước, mở mang cái mới
kế thừa cái trước, sáng tạo cái mới
kế thừa phong tước
kế tiếp
kế tiếp nhau
kết khối
kết liên
kết liễu
kết luận
kết luận cuối cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:47