请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên xuống
释义
lên xuống
低昂 <起伏; 时高时低。>
起伏 <一起一落。>
máy bay lên xuống.
飞机起落。
起落 <升起或降落。>
上下 <从高处到低处或从低处到高处。>
đường cái trên núi đã xây xong, ô tô có thể lên xuống rất tiện lợi.
山上修了公路, 汽车上下很方便。 升降 <上升和下降。>
随便看
cây rau nghể
cây rau ngót
cây rau ngổ
cây rau rút
cây rau răm
cây rau sam
cây rau é
cây rau đay
cây riềng
cây riềng nếp
cây rong biển
cây rong ly
cây rong đuôi chó
cây rum
cây ruối
cây ráng
cây ráy
cây ráy leo
cây râm
cây râu mèo
cây rút dại
cây rậm
cây rụng lá
cây rụng tiền
cây rừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:41:23