请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên xuống
释义
lên xuống
低昂 <起伏; 时高时低。>
起伏 <一起一落。>
máy bay lên xuống.
飞机起落。
起落 <升起或降落。>
上下 <从高处到低处或从低处到高处。>
đường cái trên núi đã xây xong, ô tô có thể lên xuống rất tiện lợi.
山上修了公路, 汽车上下很方便。 升降 <上升和下降。>
随便看
thiện hậu
thiện môn
thiện mỹ
thiện nam tín nữ
thiện nghiệp
thiện nhân
thiện nhân thiện quả
thiện nhượng
thiện quyền
thiện sĩ
Thiện Thiện
thiện trường
thiện tài
thiện tâm
thiện tính
thiện tục
thiện vị
thiện xạ
thiện xạ như thần
thiện ác
thiện ý
thiệp
thiệp báo tin
thiệp chúc mừng
thiệp chúc tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:28:36