请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng tư
释义
tháng tư
四月; 孟月 <夏季第一个月。即阴历四月。>
随便看
dao tiện nhọn
dao tiện ren
dao tiện đầu tròn
dao to búa lớn
dao trâu mổ gà
dao trì
dao tròn
dao trổ
dao viễn
dao và cưa
dao và súng
dao vôi
dao vọ
dao xén
dao xắt
dao xếp
dao đo cỡ răng
dao đài
dao đánh lửa
dao động
dao động cơ bản
dao động cơ học
dao động duy trì
dao động ký sinh
dao động sẵn có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/11 23:33:29