请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện mờ ám
释义
chuyện mờ ám
暗事 <不光明正大的事。>
người quang minh không làm chuyện mờ ám
明人不做暗事。
随便看
chim nhạn
chim nhạn đầu đàn
chim non mỏ trắng
chim oanh
chim phượng
chim phượng hoàng
chim phỉ thuý
chim quyên
chim quích
chim quý
chim quý hiếm
chim quý thú hiếm
chim quạ
chim quốc
chim ri
chim ruồi
chim sa cá lặn
chim seo cờ
chim sáo
chim sáo đá
chim sơn ca
chim sả sả
chim sấm
chim sẻ
chim sọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 1:36:37