请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện hài
释义
chuyện hài
哈哈儿 <可笑的事。>
笑话; 笑话儿 <能引人发笑的谈话或故事; 供人当做笑料的事情。>
随便看
ít như vậy
ít nhất
ít nhất là
ít nhời
ít nói
ít năm
ít nữa
ít oi
ít ra
ít thấy
ít tiền
ít tuổi
ít xịt
ít ít
ít đường
ít được quan tâm
ít ỏi
í ẹ
ò e í e
òi ọp
òm ọp
òng ọc
ò ó o
ò ọ
ó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 14:07:55