请输入您要查询的越南语单词:
单词
gà Quang Thọ
释义
gà Quang Thọ
寿光鸡 <著名的卵肉两用的鸡品种, 原产山东寿光县, 羽毛、嘴、腿和脚趾都是黑色, 颈和翅膀略带黄色, 身体大, 可以长到七八斤。>
随便看
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
cảnh thái lam
cảnh thế
cảnh tiêu điều
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
cảnh trong phòng
cảnh trong tranh
cảnh truy hoan hưởng lạc
cảnh trí
cảnh trạng
cảnh tàn phá
cảnh tàn sát khốc liệt
cảnh tương lai
cảnh tượng
cảnh tượng huyền ảo
cảnh tượng náo nhiệt
cảnh tượng tan hoang
cảnh tượng thê thảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 8:12:14