请输入您要查询的越南语单词:
单词
dặm
释义
dặm
里 <长度单位, 1市里等于150丈, 合500米。>
哩; 迈 <英里(用于机动车行车速度)(英: mile)。>
市里 <市制长度单位。一市里等于一千五百市尺, 合二分之一公里。旧称华里。>
随便看
bức điện
bức điện báo
bức điện thông báo
bức điện trả lời
bức ảnh
bức ảnh gia đình
bứng
bứt
bứt lên trước
bứt mây động rừng
bứt ra
bứt rứt
bứt về đích
bứt xé
bừa
ngang sức ngang tài
ngang sức nhau
ngang tai
ngang trái
ngang trời dọc đất
ngang tài ngang sức
ngang tàng
ngang tàng bạo ngược
ngang vai
ngang vai ngang vế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:13