请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách hàng quen
释义
khách hàng quen
回头客 <指两次以上光顾某一个地方的顾客。多用于形容某个地方的生意好, 信誉好或者价廉物美, 能吸引顾客再来。>
随便看
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
cai ngục
cai quản
cai quản chung
Cairo
Cai-rô
cai sữa
cai thầu
cai trị
cai trị đất nước
cai tù
cai tổng
cai đầu dài
ca khúc
ca khúc chính
ca khúc chủ đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 22:36:36