请输入您要查询的越南语单词:
单词
dặn đi dặn lại
释义
dặn đi dặn lại
丁宁; 叮咛; 咛 ; 左叮右嘱 <反复地嘱咐。>
mẹ anh ấy dặn đi dặn lại, bảo anh ấy đi đường cẩn thận.
他娘千丁宁万嘱咐, 叫他一路上多加小心。
随便看
phân biệt thẩm xét
phân biệt tốt xấu
phân biệt đúng sai
phân biệt đối xử
phân bua
phân bày
phân bì
phân bón
phân bón gián tiếp
phân bón hoa
phân bón hoá học
phân bón hạt
phân bón hữu cơ
phân bón lót
phân bón thúc
phân bón tác dụng chậm
phân bón vi sinh vật
phân bón vô cơ
phân bón vụ xuân
phân bùn
phân bắc
phân bố
phân bổ
phân cao thấp
phân chia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/12 22:00:38