请输入您要查询的越南语单词:
单词
dặn đi dặn lại
释义
dặn đi dặn lại
丁宁; 叮咛; 咛 ; 左叮右嘱 <反复地嘱咐。>
mẹ anh ấy dặn đi dặn lại, bảo anh ấy đi đường cẩn thận.
他娘千丁宁万嘱咐, 叫他一路上多加小心。
随便看
ruồi nhặng
ruồi nhặng bay quanh
ruồi nhặng bu quanh
ruồi nhọn vòi
ruồi trâu
ruồi vàng
ruồi xanh
ruồng
ruồng rẫy
ruổi
ruỗi
ruỗng
ruộm
ruộng
ruộng biên
ruộng bãi
ruộng bông
ruộng bị cớm
ruộng bỏ hoang
ruộng bỏ hoá
ruộng cao
ruộng chân trũng
ruộng cày thuê
ruộng cát
ruộng cát thấm nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 10:18:48