请输入您要查询的越南语单词:
单词
dặn đi dặn lại
释义
dặn đi dặn lại
丁宁; 叮咛; 咛 ; 左叮右嘱 <反复地嘱咐。>
mẹ anh ấy dặn đi dặn lại, bảo anh ấy đi đường cẩn thận.
他娘千丁宁万嘱咐, 叫他一路上多加小心。
随便看
nghiên cứu khoa học
nghiên cứu kỹ
nghiên cứu kỹ và thực hiện
nghiên cứu ngữ pháp
củ khoai môn
củ khoai sọ
củ kiệu
củ loa kèn
củ lạc
củ mài
củn
củng
củng cố
củng cố trận địa
củng mô
củng mạc
củ nâu
củ năn
củ rủ
củ rủ cù rù
củ sen
củ su hào
củ sát
củ sắn
củ tam thất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 6:10:56