请输入您要查询的越南语单词:
单词
dặn đi dặn lại
释义
dặn đi dặn lại
丁宁; 叮咛; 咛 ; 左叮右嘱 <反复地嘱咐。>
mẹ anh ấy dặn đi dặn lại, bảo anh ấy đi đường cẩn thận.
他娘千丁宁万嘱咐, 叫他一路上多加小心。
随便看
ủ ấp
Ứng Hoà
Ứng huyện
Ứng Sơn
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 0:57:15