请输入您要查询的越南语单词:
单词
trò
释义
trò
把戏 <杂技。>
làm trò
耍把戏
勾当 <事情, 今多指坏事情。>
伎俩 <不正当的手段。>
trò lừa đảo người.
欺骗人的伎俩。
俩; 伎俩 <不正当的手段。>
名堂 <花样、名目等。>
trong buổi liên hoan có nhiều trò lắm, vừa có múa lại vừa có ảo thuật.
联欢会上名堂真多, 又有舞蹈、又有杂耍。 学生; 学徒。<向老师或前辈学习的人。>
随便看
dầm sương dãi nắng
dầm sắt
dầm thẳng đường
dầm treo
dầm đơn
dần
dần dà
dần dần
dần dần mất hẳn
dần dần từng bước
dần từng bước
dầu
dầu bôi trơn
dầu bôi tóc
dầu bông
dầu bơm gió
dầu bạc hà
dầu bốc hơi
dầu cao Vạn Kim
dầu chuối
dầu cháo quẩy
dầu chá quẩy
dầu chè
dầu chạy máy
dầu chải tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:01:32