请输入您要查询的越南语单词:
单词
trò bịp bợm
释义
trò bịp bợm
花枪; 花招儿; 花招; 花样; 花着 <欺骗人的狡猾手段、计策等。>
giở thói bịp bợm; giở trò bịp bợm.
耍花枪
giở trò bịp bợm
耍花招
chơi trò bịp bợm
玩弄花招
骗局 <骗人的圈套。>
随便看
bang tá
Bangui
ba ngày sau
ba ngày tết
Ba Ngòi
ba ngôi
ba người một dạ, sỏi đá cũng thành cơm
banh
banh bàn
banh bóng rổ
banh côn cầu
banh thây
ban hành
ban hát
ban hôm
Banjul
ban khen
ban kinh đạo cố
ban kiến thiết
ban kiểm soát
ban kiểm tra
ban kịch
ban liên lạc
ban long
ban lãnh đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 23:15:23