请输入您要查询的越南语单词:
单词
trò chơi kéo co
释义
trò chơi kéo co
拔河 <一种体育运动, 人数相等的两队队员, 分别握住长绳两端, 向相反方向用力拉绳, 把绳上系着标志的一点拉过规定界限为胜。 >
随便看
choạc
choại
choạng vạng
choảng
choảnh hoảnh
choắt
choắt choắt
chu
chua
chua cay
chua chát
chua chịu
chua lét
chua lòm
chua lảnh
chua me
chua ngoa
chua thích
chua xót
chua xót khổ sở
chua đời
chu chu
chu chuyển
chu chéo
Chu Chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:58:27