请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẹp yên
释义
dẹp yên
澄清 <肃清(混乱局面)。>
荡平 <扫荡平定。>
dẹp yên thiên hạ
荡平天下。 靖<使秩序安定; 平定(变乱)。>
dẹp yên bờ cõi.
靖边。
平; 弭; 平定 <用武力镇压。>
dẹp yên bọn phản loạn.
平叛。
dẹp yên phiến loạn
平定叛乱
平靖 <用武力镇压叛乱, 使趋于安定。>
讨平 <讨伐平定(叛乱)。>
dẹp yên bọn phỉ phản bội.
讨平叛匪。
随便看
nguyên thuỷ
nguyên thể
nguyên thủ
nguyên tiêu
nguyên trạng
nguyên tác
nguyên tính
nguyên tắc chỉ đạo
nguyên tắc tập trung dân chủ
nguyên tịch
nguyên tố Anh-xtanh
nguyên tố Ba-ri
nguyên tố dinh dưỡng
nguyên tố hon-mi
nguyên tố khí trơ
nguyên tố nhẹ
nguyên tố ni-ô-bi
nguyên tố nặng
nguyên tố phóng xạ
nguyên tố Plu-tô
nguyên tố tri-ti-um
nguyên tố u-ra-ni
nguyên tố Y-téc-bi
nguyên tố đất hiếm
nguyên tố Ơ-rô-pi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/5 20:31:02