请输入您要查询的越南语单词:
单词
mép
释义
mép
帮; 帮儿 <物体两旁或周围的部分。>
mép giường
床帮
边 <(儿)边缘。>
mép bàn
桌子边儿
边沿 <沿边的部分, 侧重指沿边(界线明显), 多用于口语。>
地脚 <书页下边的空白处。>
口角 <嘴边。>
mép chảy nước dãi.
口角流涎。
眉 <指书页上方空白的地方。>
mép sách
书眉。
沿; 沿儿 <边(多用在名词后)。>
嘴把式。
随便看
bại tẩu
bại tục
bại tục đồi phong
bại vong
bại xụi
bạ ký
bạn
bạn bè
bạn bè xôi thịt
bạn bè đàng điếm
bạn bè đông
bạn bầu
bạn chiến đấu
bạn chung trường
bạn chí cốt
bạn chí thân
bạn cùng chí hướng
bạn cùng cảnh ngộ
bạn cùng lớp
bạn cùng nghề
bạn cùng ngành
bạn cùng trường
bạn cũ
bạn cọc chèo
bạn cố tri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 23:30:22