请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ hiểu
释义
dễ hiểu
明白 <内容、意思等使人容易了解; 清楚; 明确。>
cô ấy giảng giải rất là rõ ràng dễ hiểu.
她讲得十分明白。
平易; 平易近人 <(文章)浅近易懂。>
Lời văn ngắn gọn dễ hiểu
文章简洁平易。
浅显 <(字句、内容)简明容易懂。>
sách báo khoa học thường thức
đőn
giản, dễ hiểu và thú vị
浅显而有趣的通俗科学读物。
随便看
chiếu X quang
chiếu án
chiếu ánh sáng
chiếu điện
chiếu đôi
chiếu đại phương tịch
chiếu đậu
chiếu đến
chiếu độ kế
chiền
chiền chiền
chiền chiện
chiền môn
chiều
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
chiều cao tầm nhìn
chiều chiều
chiều chuộng
chiều dài
chiều dài cánh tay
chiều dài tay áo
chiều dài tính đổi
chiều dài áo
chiều dọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 23:01:46