请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ hiểu
释义
dễ hiểu
明白 <内容、意思等使人容易了解; 清楚; 明确。>
cô ấy giảng giải rất là rõ ràng dễ hiểu.
她讲得十分明白。
平易; 平易近人 <(文章)浅近易懂。>
Lời văn ngắn gọn dễ hiểu
文章简洁平易。
浅显 <(字句、内容)简明容易懂。>
sách báo khoa học thường thức
đőn
giản, dễ hiểu và thú vị
浅显而有趣的通俗科学读物。
随便看
tươi thắm
tươi tắn
tươi tỉnh
tươi tỉnh trở lại
tươi tốt
tươi vui
tươi đẹp
tươm
tươm tất
tương
tương biệt
tương can
tương cách
Tương Giang
tương giao
tương hoa quả
tương hỗ
tương hợp
tương kiến
tương kính như tân
tương kế
tương kết
tương kế tựu kế
tương kịch
tương lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 14:34:44