请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ thấy
释义
dễ thấy
较著 <非常明显, 容易看清(较:明显)。>
醒目; 醒眼 <(文字、图画等)形象明显, 容易看清。>
显眼 ; 惹眼<明显而容易被看到; 引人注目。>
dán bản thông báo vào chỗ dễ thấy nhất.
把布告贴在最显眼的地方。
随便看
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
xắp xắp
xắt
xắt mỏng
xằng
xằng bậy
xằng xiên
xằng xịt
xẵng
xẹo
xẹo xọ
xẹp
xẹp hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 15:49:21