请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ thấy
释义
dễ thấy
较著 <非常明显, 容易看清(较:明显)。>
醒目; 醒眼 <(文字、图画等)形象明显, 容易看清。>
显眼 ; 惹眼<明显而容易被看到; 引人注目。>
dán bản thông báo vào chỗ dễ thấy nhất.
把布告贴在最显眼的地方。
随便看
cấp số có hạn
cấp số có hạng dương
cấp số cộng
cấp số giảm
cấp số hạn định
cấp số kép
cấp số liên
cấp số log
cấp số nhân
cấp số nhị thức
cấp số thay dấu
cấp số tăng
cấp số vô hạn
cấp số vô hạn định
cấp số vô định
cấp số điều hoà
cấp sự trung
cấp thiết
cấp thúc
cấp thường
cấp thấp
cấp thấp nhất
cấp thứ tự
cấp tiến
cấp trên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 12:50:48