请输入您要查询的越南语单词:
单词
khâu lược
释义
khâu lược
绗 <用针线固定面儿和里子以及所絮的棉花等, 缝时针孔疏密相见, 线大部分藏在夹层中间, 正反两面露出的都很短。>
chần chăn; khâu lược chăn
绗被子
签 <粗粗地缝合起来。>
随便看
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
gạo đã thành cơm
gạo đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:10