请输入您要查询的越南语单词:
单词
khâu lược
释义
khâu lược
绗 <用针线固定面儿和里子以及所絮的棉花等, 缝时针孔疏密相见, 线大部分藏在夹层中间, 正反两面露出的都很短。>
chần chăn; khâu lược chăn
绗被子
签 <粗粗地缝合起来。>
随便看
cây trụ
cây trứng gà
cây tu hú
cây tu-líp
cây tuyết liễu
cây tuân tử
cây tàu bay
cây táo
cây táo chua
cây táo gai
cây táo hồng
cây táo ta
cây táo tây
cây táo tây dại
cây táo đen
cây tía tô
cây tóc tiên
cây tóc tiên nước
cây tô hấp
cây tô thiết
cây tùng
cây tùng la
cây tơ hồng
cây tương tư tử
cây tường vi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:43:26