请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa thải
释义
sa thải
罢黜 <免除(官职)。>
罢官 <解除官职。>
罢职 <解除职务。>
屏绝 <屏弃; 断绝。>
sa thải nhân viên
屏绝人事。
炒鱿鱼 <指解雇; 因鱿鱼一潮就卷起来, 所以用"炒鱿鱼"比喻卷铺盖。>
斥退 <旧时指免去官吏的职位或开除学生的学籍。>
解雇; 辞退; 散 <停止雇用。>
解聘 <解除职务, 不再聘用。>
赶跑 <强迫或迫使离去。>
随便看
ngòi lấy lửa
làm trò quỷ quái
làm trò trên lưng ngựa
làm trùm
làm trơn
làm trước bỏ sau
làm trở lại
làm trở ngại
làm trụ cột
làm tuần
làm tàng
làm tá điền
làm tôn thêm
làm tăng hoạt tính
làm tơi
làm tơi đất
làm tư thế
làm tạp vụ
làm tắt
làm tỉnh giấc
làm tỉnh ngộ
làm tốt
làm tổn hại
làm tổn thương
làm tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 14:38:56