请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa trùng
释义
sa trùng
星虫 <环节动物的一纲, 身体略呈圆筒形, 环节不分明, 无刚毛, 表面有纵横皱纹, 前部有粗长而能伸缩的吻, 吻的末端有触手, 伸开后的触手呈星形, 生活在海底泥沙中和礁石的空隙里。也叫沙虫。>
随便看
lớn nhỏ
lớn nhỏ lẫn lộn
lớn thuyền lớn sóng
lớn tiếng
lớn tiếng doạ người
lớn tiếng khen hay
lớn tiếng kêu gọi
lớn tuổi
lớn tướng
lớn vóc
lớn đầu
lớp
lớp bên ngoài
lớp băng
lớp bọc
lớp bọc ngoài
lớp bụi ngoài
lớp bụi phủ
lớp chồi
lớp con em
lớp da
lớp da giữa
lớp da mỏng
lớp da ngoài
lớp da trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 5:47:05