请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa trùng
释义
sa trùng
星虫 <环节动物的一纲, 身体略呈圆筒形, 环节不分明, 无刚毛, 表面有纵横皱纹, 前部有粗长而能伸缩的吻, 吻的末端有触手, 伸开后的触手呈星形, 生活在海底泥沙中和礁石的空隙里。也叫沙虫。>
随便看
dung dịch si-li-cát na-tri
dung dịch vẩn đục
dung dịch ô-xy già
dung giao
dung giải
dung hoà
dung hoá
dung hợp
dung hợp dân tộc
dung kháng
dung lượng
dung lục
dung môi
dung mạo
dung mạo cử chỉ
dung mạo lẳng lơ
dung mạo và tiếng nói dường như vẫn còn
dung mạo xinh đẹp
dung nghi
dung nham
dung nham Các-xtơ
dung nhan
dung nhan người chết
dung nạp
du ngoạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:01:41