请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi chép tại trường quay
释义
ghi chép tại trường quay
场记 <指摄制影片或排演话剧时, 记录摄影情况或排演情况的工作。也指做这项工作的人。>
随便看
từ chối tiếp khách
từ chủ đề
từ chức
từ chức ở ẩn
từ cú
từ căn
từ cổ
từ cổ chí kim
từ cực
từ dư
từ dưới lên trên
từ ghép
từ giã
từ hiếm dùng
từ hoá
từ huấn
từ hàm nghĩa xấu
từ hàn
từ hành
từ hôn
từ hải
từ hội
từ hợp thành
từ khi
từ Khoái trở đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:20:23