请输入您要查询的越南语单词:
单词
rõ mồn một
释义
rõ mồn một
逼真 <真切。>
nghe thấy rõ mồn một
听得逼真。
历历 <(物体或景象)一个一个清清楚楚的。>
rõ mồn một.
历历可数。
显见 < 可以明显地看出。>
随便看
kìm chín
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm
kìm cầm máu
kìm cắt dây thép
kìm cắt sắt
kìm cặp
kìm cặp kíp mìn
kìm cặp que hàn
kìm gắp
kìm gắp than
kìm hãm
kìm kẹp ray
kìm lò lửa
kìm lòng không đậu
kìm lại
kìm mỏ lệch
kìm mỏ vịt
kìm nhọn đầu
kìm nhổ đinh
kìm nén
kìm rèn miệng bằng
kìm rèn miệng vuông
kìm răng bắt ống
kìm sắt
kìm thợ rèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:58:21