请输入您要查询的越南语单词:
单词
rút ngắn
释义
rút ngắn
简缩 <精简。>
诎; 缩短 <使原有长度、距离、时间变短。>
rút ngắn trận tuyến.
缩短战线。
rút ngắn kì hạn.
缩短期限。
随便看
tức bực
tức cười
tức cảnh
tức cảnh làm thơ
tức cảnh sinh tình
tức giận
tức giận bất bình
tứ chi
tứ chiếng
tứ chí
tứ chẩn
tức khoản
tức khí
tức khắc
tức kim
tức là
tức lộn ruột
tức mà không dám nói
tức mình
tức ngực
tức ngực khó thở
tức nước vỡ bờ
tức phiếu
tức suất
tức sùi bọt mép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:42:19