请输入您要查询的越南语单词:
单词
rút ngắn
释义
rút ngắn
简缩 <精简。>
诎; 缩短 <使原有长度、距离、时间变短。>
rút ngắn trận tuyến.
缩短战线。
rút ngắn kì hạn.
缩短期限。
随便看
thôn vắng
thôn xã
thôn xóm
thôn xóm miền núi
thôn ấp
thô nặng
thôn ổ
thô sơ
thô thiển
thô to
thô tục
thõng
thù
thùa
thù báo
thù du
thù ghét
thù hình
thù hận
thù hằn
thù khích
thù lao
thù lao ít
thùm thụp
thạch tùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:37:18