请输入您要查询的越南语单词:
单词
rơi vào cái bẫy của chính mình
释义
rơi vào cái bẫy của chính mình
搬起石头打自己的脚 <比喻自作自受, 自食恶果。>
搬石头砸自己的脚 <比喻以损人的目的开始, 以害己的结果告终。>
随便看
ém nhẹm
én
én biển
éo le
ép
ép buộc
ép bức
ép chuyển
ép chẹt
ép duyên
ép dạ
ép dạ cầu toàn
ép dầu
ép giá
ép gả
ép lên
ép lòng
ép mình
ép nhựa
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:20:01