请输入您要查询的越南语单词:
单词
rơi vào cái bẫy của chính mình
释义
rơi vào cái bẫy của chính mình
搬起石头打自己的脚 <比喻自作自受, 自食恶果。>
搬石头砸自己的脚 <比喻以损人的目的开始, 以害己的结果告终。>
随便看
theo sát
theo số
theo số đông
theo sự chi phối
theo thường lệ
theo thầy
theo thầy học
theo thời
theo thời thế
theo thứ tự
theo tiếng
theo tiền lệ
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
theo tàu
theo tình thế
theo vóc mà cắt áo
theo vết
theo yêu cầu
theo ý mình
theo đuôi
theo đuôi nước ngoài
theo đuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 5:09:53