请输入您要查询的越南语单词:
单词
rơi xuống nước
释义
rơi xuống nước
跌水 <突然下降的水流。>
溅落 <重物从高空落入江河湖海中, 特指人造卫星、宇宙飞船等返回地球时, 按预定计划落入海洋。>
落水 <掉在水里, 比喻堕落。>
随便看
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
dấn bước
dấn thân
dấn thân vào
dấn vốn
dấp
dấp da dấp dính
dấp dính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:19:27