请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa sâm
释义
sa sâm
沙参 <多年生草本植物, 叶子长椭圆形, 四片轮生, 花冠钟形, 萼片狭长, 紫色。根可以入药, 是祛痰剂。>
随便看
ấm đồng
ấm ấm
ấm ớ
ấm ứ
ấm ức
ấn
ấn bản
ấn chuông
ấn chương
ấn cảo
ấn hành
ấn loát
ấn loát phẩm
ấn ngọc
ấn phím
ấn phù
ấn phẩm
ấn phẩm in lại mẫu
ấn quán
ấn triện
ấn tích
ấn tín
ấn tín và dây đeo triện
ấn tượng
ấn tượng sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 17:15:25