请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế chân vạc
释义
thế chân vạc
鼎立 <三方面的势力对立(像鼎的三条腿)。>
trận Xích Bích đã quyết định thế chân vạc giữa ba nước, Nguỵ, Thục, Ngô.
赤壁之战决定了魏、蜀、吴三国鼎立的局面。
hình thành thế chân vạc.
势成鼎足。
鼎峙 <三方面对立。鼎有三足, 所以叫鼎峙。>
鼎足 <鼎的腿, 比喻三方面对立的局势。>
鼎足之势 <形势如同鼎的足。比喻三方对立的形势。亦说"鼎足之形"。>
随便看
cây nứa
cây nữ lang
cây nữu
cây phi lao
cây phong
cây phong lữ
cây phong nguyên bảo
cây phong tam giác
cây phèn đen
cây phòng phong
cây phù dung
cây phương
cây phượng tây
cây phật thủ
cây phỉ
cây phồn lâu
cây phụ tử
cây quanh năm
cây quao
cây quâu
cây quýt
cây quýt gai
cây quýt hôi
cây quả nổ
cây quất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:18:34