请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây phỉ
释义
cây phỉ
榛 <落叶乔木, 叶子互生, 圆形或倒卵形, 雄花黄褐色, 雌花鲜红色, 结球形坚果。果仁可以吃, 又可以榨油。>
榛子 <榛树。>
随便看
lên xe xuống ngựa
lên xuống
lên ào ào
lên án
lên án công khai
lên án kịch liệt
lên án mạnh mẽ
lên đèn
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
lê thê
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 18:26:59