请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế gia vọng tộc
释义
thế gia vọng tộc
大户 <人口多、分支繁的家族。>
con gái nhà thế gia vọng tộc
大家闺秀。
大家 <世家望族。>
大姓 <指世家大族。>
豪族 <指有钱有势的家族。>
世族 <封建社会中世代相传的官僚地主家族。>
随便看
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
năm đói kém
năm được mùa
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 2:17:00