请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế giới huyền ảo
释义
thế giới huyền ảo
幻境 <虚幻奇异的境界。>
đi vào khu rừng nguyên thuỷ tưởng như đi vào thế giới huyền ảo trong truyện thiếu nhi
走进原始森林, 好像走进了童话的幻境。
随便看
ngoại kí sinh
ngoại lai
ngoại lệ
ngoại lực
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhĩ
ngoại phiên
ngoại quả bì
ngoại quốc
ngoại sử
ngoại thành
ngoại thân
ngoại thương
ngoại thận
ngoại tiết
ngoại tiết tuyến
ngoại trưởng
ngoại trấn
ngoại trừ
ngoại tuyến
ngoại tâm
ngoại tân
ngoại tại
ngoại tệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:44:22