请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kỳ Môn
释义
Kỳ Môn
祁 <指安徽祁门县。>
chè đỏ Kỳ Môn (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc).
祁红。
随便看
bạc nén
bạc phau
bạc phơ
bạc phước
bạc phận
bạc phếch
bạc ròng
bạc toát
bạc triệu
bạc tình
bạc tình bạc nghĩa
bạc ác
bạc đen
bạc điền
biểu thức vô định
biểu thức đại số
biểu trưng
biểu tìm
biểu tình
biểu tượng
biểu tấu
biểu tỷ
biểu tỷ muội
biểu xin hàng
biểu xích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:00:41