请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế là
释义
thế là
乃; 迺; 爰; 于是 <表示后一事紧接着前一事, 后一事往往是由前一事引起的。>
vì dốc núi dựng đứng, thế là đành phải nghỉ ở bên sườn núi một lát.
因山势高峻, 乃在山腰休息片时。 这么一来。
随便看
sống khôn thác thiêng
sống kiếp giang hồ
sống lang thang
sống lành mạnh
sống lá
sống lâu
sống lâu muôn tuổi
sống lưng áo
không đội mũ
không đội trời chung
không động chạm nhau
không động đậy
không đời nào
không đụng đến cây kim sợi chỉ
không đủ
không đủ chi
không đủ sở hụi
không đủ sức
không đủ tiêu chuẩn
không đủ trình độ
không đủ điểm
không đứng đắn
không ảnh hưởng nhau
không ảo
không ốm mà rên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 14:00:58