请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế là
释义
thế là
乃; 迺; 爰; 于是 <表示后一事紧接着前一事, 后一事往往是由前一事引起的。>
vì dốc núi dựng đứng, thế là đành phải nghỉ ở bên sườn núi một lát.
因山势高峻, 乃在山腰休息片时。 这么一来。
随便看
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
đề cập
đề cập tới
đề cập đến
đề cử
đề danh
đề giá
đề huề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 18:22:47