请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trình bày theo trật tự ngược
释义 trình bày theo trật tự ngược
 倒叙 <文章、电影等的一种艺术手法。先交代故事结局或某些情节, 然后回过来交代故事的开端和经过。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:55